- 1.hiểu rõ
- 2.rõ ràng
- 3.đơn giản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sáng sủa
Cách đọc khác:míngliǎo — hiểu rõ

例句Câu ví dụ
- 1
不用說明了。
bùyòngshuō míngliǎo。
Không cần giải thích
- 2
他發明了輪子。
tā fāmíng le lúnzi。
Người đó phát minh ra bánh xe
- 3
你太不聰明了!
nǐ tài bù cōngming le!
Anh quá không thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.