例句Câu ví dụ
- 1
他給我一張明信片。
tā gěi wǒ yī zhāng míngxìnpiàn。
Anh ấy đã cho tôi một tấm thiệp
- 2
Tom寫明信片給我們。
T o m xiě míngxìnpiàn gěi wǒmen。
Tom đã viết thiệp cho chúng tôi
- 3
我父母給我寄了一張明信片。
wǒ fùmǔ gěi wǒ jì le yī zhāng míngxìnpiàn。
Cha mẹ tôi đã gửi cho tôi một tấm thiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
