學華語Kaori Dict

明天見

giản thể: 明天见

míngtiānjiàn

[ㄇㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄢˋ]

MINH THIÊN KIẾN

  1. 1.hẹn gặp ngày mai
  2. 2.(thông tục, hài hước) thực phẩm đi qua hệ tiêu hóa gần như còn nguyên (đặc biệt là nấm kim châm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    好,明天見!

    hǎo, míngtiānjiàn!

    Được, gặp lại ngày mai

  • 2

    再見,明天見。

    zàijiàn, míngtiānjiàn。

    Tạm biệt, gặp lại ngày mai

  • 3

    我們明天見面嗎?

    wǒmen míngtiānjiàn miàn ma?

    Chúng ta gặp nhau ngày mai chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明天見 nghĩa là gì? · Kaori Dict