- 1.hẹn gặp ngày mai
- 2.(thông tục, hài hước) thực phẩm đi qua hệ tiêu hóa gần như còn nguyên (đặc biệt là nấm kim châm)

例句Câu ví dụ
- 1
好,明天見!
hǎo, míngtiānjiàn!
Được, gặp lại ngày mai
- 2
再見,明天見。
zàijiàn, míngtiānjiàn。
Tạm biệt, gặp lại ngày mai
- 3
我們明天見面嗎?
wǒmen míngtiānjiàn miàn ma?
Chúng ta gặp nhau ngày mai chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.