- 1.Minnesota

例句Câu ví dụ
- 1
明尼蘇達州的官方鳥就是蚊子。
Míngnísūdázhōu de guānfāng niǎo jiùshì wénzi。
Chim chính thức của bang Minnesota chính là muỗi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.