例句Câu ví dụ
- 1
「Mensk」是明斯克的英文舊稱。
「 M e n s k 」 shì Míngsīkè de Yīngwén jiùchēng。
'Mensk' là tên cũ tiếng Anh của Minsk.
- 2
「Miensk」是明斯克的英文舊稱。
「 M i e n s k 」 shì Míngsīkè de Yīngwén jiùchēng。
'Miensk' là tên cũ tiếng Anh của Minsk.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
