明武宗
MíngWǔzōng
[ㄇㄧㄥˊ ㄨˇ ㄗㄨㄥ]
MINH VÕ TÔNG
- 1.Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德[Zheng4 de2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.