學華語Kaori Dict

明瞭

giản thể: 明了

míngliǎo

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄠˇ

MINH LIỄU

TOCFL 6
  1. 1.hiểu rõ
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.đơn giản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sáng sủa

例句Câu ví dụ

  • 1

    不用說明了。

    bùyòngshuō míngliǎo。

    Không cần giải thích

  • 2

    他發明了輪子。

    tā fāmíng le lúnzi。

    Người đó phát minh ra bánh xe

  • 3

    你太不聰明了!

    nǐ tài bù cōngming le!

    Anh quá không thông minh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明瞭 nghĩa là gì? · Kaori Dict