- 1.mã không bảo mật (như mã Morse, mã điện tín Trung Quốc, ASCII, v.v.)
- 2.văn bản gốc (mật mã)
- 3.(về giá cả) niêm yết rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.