學華語Kaori Dict

明碼

giản thể: 明码

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄇㄚˇ

MINH MÃ

  1. 1.mã không bảo mật (như mã Morse, mã điện tín Trung Quốc, ASCII, v.v.)
  2. 2.văn bản gốc (mật mã)
  3. 3.(về giá cả) niêm yết rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict