昏定晨省
hūndìngchénxǐng
[ㄏㄨㄣ ㄉㄧㄥˋ ㄔㄣˊ ㄒㄧㄥˇ]
HÔN ĐỊNH THẦN TỈNH
- 1.buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.