學華語Kaori Dict

昏昏欲睡

hūnhūnshuì

ㄏㄨㄣ ㄏㄨㄣ ㄩˋ ㄕㄨㄟˋ

HÔN HÔN DỤC THUỴ

  1. 1.mơ màng
  2. 2.buồn ngủ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚飯後她變得昏昏欲睡。

    wǎnfàn hòu tā biànde hūnhūnyùshuì。

    Sau bữa tối, cô ấy trở nên buồn ngủ

  • 2

    這種音樂叫人昏昏欲睡。

    zhèzhǒng yīnyuè jiào rén hūnhūnyùshuì。

    Loại nhạc này khiến người ta buồn ngủ

  • 3

    他聽到有人叫他的名字的時候,正在昏昏欲睡。

    tā tīngdào yǒurén jiào tā de míngzi de shíhou, zhèngzài hūnhūnyùshuì。

    Anh ấy đang buồn ngủ thì nghe thấy ai đó gọi tên mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏昏欲睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict