學華語Kaori Dict

易碎

suì

ㄧˋ ㄙㄨㄟˋ

DỊCH TOÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    杯子易碎。

    bēizi yìsuì。

    Cốc dễ vỡ

  • 2

    玻璃易碎。

    bōli yìsuì。

    Thủy tinh dễ vỡ.

  • 3

    他踐踏那箱易碎品,毀壞了裡面的物品。

    tā jiàntà nà xiāng yìsuì pǐn, huǐhuài le lǐmiàn de wùpǐn。

    He stomped on the fragile box, destroying its contents.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict