例句Câu ví dụ
- 1
杯子易碎。
bēizi yìsuì。
Cốc dễ vỡ
- 2
玻璃易碎。
bōli yìsuì。
Thủy tinh dễ vỡ.
- 3
他踐踏那箱易碎品,毀壞了裡面的物品。
tā jiàntà nà xiāng yìsuì pǐn, huǐhuài le lǐmiàn de wùpǐn。
He stomped on the fragile box, destroying its contents.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
