學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

TÍCH

  1. 1.họ [Xi1]

Cách đọc khác:thời xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看起來健康如昔。

    nǐ kànqǐlai jiànkāng rú Xī。

    Anh ấy trông khỏe mạnh như xưa

  • 2

    獲得諾貝爾獎後,她仍謙虛如昔。

    huòdé NuòbèiěrJiǎng hòu, tā réng qiānxū rú Xī。

    Sau khi đoạt giải Nobel, bà vẫn khiêm tốn như xưa

  • 3

    昔我往矣,楊柳依依。今我來思,雨雪霏霏。

    Xī wǒ wǎng yǐ, yángliǔ yīyī。 jīn wǒ lái sī, yǔ xuě fēi fēi。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔 nghĩa là gì? · Kaori Dict