例句Câu ví dụ
- 1
今天是星期一。
jīntiān shì Xīngqīyī。
Hôm nay là thứ Hai
- 2
他星期一總是在家。
tā Xīngqīyī zǒngshì zàijiā。
Anh ấy luôn ở nhà vào thứ Hai
- 3
他星期一去了紐約。
tā Xīngqīyī qù le Niǔyuē。
Anh ấy đã đi New York vào thứ Hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
