學華語Kaori Dict

星期五

Xīng

ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄨˇ

TINH KỲ NGŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    終於星期五了。

    zhōngyú Xīngqīwǔ le。

    Cuối cùng cũng đến thứ Năm rồi

  • 2

    昨天是星期五。

    zuótiān shì Xīngqīwǔ。

    Hôm qua là thứ Năm

  • 3

    星期五有時間嗎?

    Xīngqīwǔ yǒushí jiān ma?

    Thứ Sáu có thời gian không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星期五 nghĩa là gì? · Kaori Dict