例句Câu ví dụ
- 1
終於星期五了。
zhōngyú Xīngqīwǔ le。
Cuối cùng cũng đến thứ Năm rồi
- 2
昨天是星期五。
zuótiān shì Xīngqīwǔ。
Hôm qua là thứ Năm
- 3
星期五有時間嗎?
Xīngqīwǔ yǒushí jiān ma?
Thứ Sáu có thời gian không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
