例句Câu ví dụ
- 1
是星期六。
shì Xīngqīliù。
Là thứ Bảy.
- 2
昨天星期六。
zuótiān Xīngqīliù。
Hôm qua là thứ sáu
- 3
明天星期六。
míngtiān Xīngqīliù。
Ngày mai là thứ Bảy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
