例句Câu ví dụ
- 1
昨天是星期四。
zuótiān shì Xīngqīsì。
Hôm qua là thứ tư
- 2
今天是星期四。
jīntiān shì Xīngqīsì。
Hôm nay là thứ Tư
- 3
雅妮在星期四如約而至。
yǎ nī zài Xīngqīsì rúyuēérzhì。
Yanni đã đến đúng hẹn vào thứ Tư.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
