學華語Kaori Dict

星象

xīngxiàng

ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄤˋ

TINH TƯỢNG

  1. 1.khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了觀測星象,他建了一座瞭望臺。

    wèile guāncè xīngxiàng, tā jiàn le yī zuò liàowàngtái。

    Để quan sát thiên văn, anh ấy đã xây một cái tháp quan sát.

  • 2

    湯姆不知道天文學和星象學之間的差別。

    Tāngmǔ bùzhī dào tiānwénxué hé xīngxiàng xué zhījiān de chābié。

    Tom không biết sự khác biệt giữa thiên văn học và thiên văn học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星象 nghĩa là gì? · Kaori Dict