學華語Kaori Dict

星馬泰

giản thể: 星马泰

XīngTài

ㄒㄧㄥ ㄇㄚˇ ㄊㄞˋ

TINH MÃ THÁI

  1. 1.星馬泰 — Singapore, Malaysia và Thái Lan (tên viết tắt của 新加坡[Xin1 jia1 po1], tức là 星洲[Xing1 zhou1] + 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4] + 泰國|泰国[Tai4 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星馬泰 nghĩa là gì? · Kaori Dict