- 1.星馬泰 — Singapore, Malaysia và Thái Lan (tên viết tắt của 新加坡[Xin1 jia1 po1], tức là 星洲[Xing1 zhou1] + 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4] + 泰國|泰国[Tai4 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.