學華語Kaori Dict

春秋三傳

giản thể: 春秋三传

ChūnqiūSānZhuàn

ㄔㄨㄣ ㄑㄧㄡ ㄙㄢ ㄓㄨㄢˋ

XUÂN THU TAM TRUYỆN

  1. 1.Ba truyện chú giải Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], gồm Xuân Thu công dương truyện 公羊傳|公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4], Xuân Thu cốc lương truyện 穀梁傳|谷梁传[Gu3 liang2 Zhuan4] và Xuân Thu tả truyện hay Tả truyện 左傳|左传[Zuo3 Zhuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春秋三傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict