例句Câu ví dụ
- 1
這是日本。
zhè shìrì běn。
Đây là Nhật Bản.
- 2
富士山是日本最高的山。
FùshìShān shìrì běn zuìgāo de shān。
Núi Phú Sĩ là núi cao nhất Nhật Bản
- 3
大坂是日本的商業中心。
Dàbǎn shìrì běn de shāngyèzhōngxīn。
Osaka là trung tâm thương mại của Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
