學華語Kaori Dict

是日

shì

ㄕˋ ㄖˋ

THỊ NHẬT

  1. 1.(trang trọng) ngày này
  2. 2.ngày đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是日本。

    zhè shìrì běn。

    Đây là Nhật Bản.

  • 2

    富士山是日本最高的山。

    FùshìShān shìrì běn zuìgāo de shān。

    Núi Phú Sĩ là núi cao nhất Nhật Bản

  • 3

    大坂是日本的商業中心。

    Dàbǎn shìrì běn de shāngyèzhōngxīn。

    Osaka là trung tâm thương mại của Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是日 nghĩa là gì? · Kaori Dict