學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顯存
顯存
giản thể:
显存
xiǎn
cún
[ㄒㄧㄢˇ ㄘㄨㄣˊ]
HIỂN TỒN
1.
bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
存
cún
tồn tại
存在
cúnzài
tồn tại
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
生存
shēngcún
tồn tại
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
保存
bǎocún
bảo tồn
逐字解
Từng chữ trong từ
顯
hiển
rõ ràng
存
tồn
tồn tại, sống, là
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
現存
xiàncún
hiện có
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
显存 nghĩa là gì? · Kaori Dict