- 1.bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra

例句Câu ví dụ
- 1
他的口音顯露出他是外國人。
tā de kǒuyīn xiǎnlùchū tā shì wàiguórén。
Giọng nói của anh cho thấy anh là người nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.