- 1.時間差 — chênh lệch thời gian; khoảng thời gian; độ trễ thời gian / (bóng chuyền) chiến thuật tấn công thời gian chênh lệch (dạng rút gọn của 時間差攻擊|时间差攻击[shi2 jian1 cha1 gong1 ji1]) / (theo cách mở rộng) khoảng thời gian có thể khai thác; lợi thế do chênh lệch thời gian gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.