學華語Kaori Dict

晉升

giản thể: 晋升

jìnshēng

ㄐㄧㄣˋ ㄕㄥ

TẤN THĂNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.thăng chức lên vị trí cao hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他晉升為大佐。

    tā jìnshēng wèi dà zuǒ。

    Anh được thăng chức lên thiếu tá

  • 2

    他應該得到晉升。

    tā yīnggāi dédào jìnshēng。

    Anh ấy nên được thăng chức

  • 3

    他對技術知識的缺乏妨礙了他的晉升。

    tā duì jìshùzhīshi de quēfá fángài le tā de jìnshēng。

    Sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật của anh ấy đã cản trở sự thăng tiến của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晋升 nghĩa là gì? · Kaori Dict