- 1.mơ hồ
- 2.chóng mặt
- 3.choáng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.ngất
- 5.xỉu
- 6.mất ý thức
- 7.ngất đi
Cách đọc khác:yùn — chóng mặt

例句Câu ví dụ
- 1
他暈了過去。
tā yūn le guò qù
Anh ấy ngất đi
- 2
湯姆暈了。
Tāngmǔ yūn le。
Tom ngất đi.
- 3
她幾乎喝暈了。
tā jīhū hē yūn le。
Cô ấy gần như say rượu