晨昏定省
chénhūndìngxǐng
[ㄔㄣˊ ㄏㄨㄣ ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˇ]
THẦN HÔN ĐỊNH TỈNH
- 1.thăm hỏi cha mẹ sáng tối
- 2.xem 昏定晨省[hun1 ding4 chen2 xing3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.