普外科
pǔwàikē
[ㄆㄨˇ ㄨㄞˋ ㄎㄜ]
PHỔ NGOẠI KHOA
- 1.普外科 — (y học) phẫu thuật tổng quát (tên viết tắt của 普通外科[pu3 tong1 wai4 ke1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.