例句Câu ví dụ
- 1
人要自愛,才能愛普天下的人。
rén yào zìài, cáinéng ài pǔtiānxià de rén。
Con người phải yêu thương chính mình, rồi mới có thể yêu thương mọi người trên thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
