學華語Kaori Dict

普天下

tiānxià

ㄆㄨˇ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ

PHỔ THIÊN HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人要自愛,才能愛普天下的人。

    rén yào zìài, cáinéng ài pǔtiānxià de rén。

    Con người phải yêu thương chính mình, rồi mới có thể yêu thương mọi người trên thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普天下 nghĩa là gì? · Kaori Dict