普普通通
pǔpǔtōngtōng
[ㄆㄨˇ ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄊㄨㄥ]
PHỔ PHỔ THÔNG THÔNG
- 1.bình thường
- 2.tầm thường
- 3.không có gì đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
他只不過是個普普通通的中學生,不算特別聰明。
tā zhǐbuguò shì gě pǔpǔtōngtōng de zhōngxuéshēng, bùsuàn tèbié cōngming。
Anh ấy chỉ là một học sinh bình thường, không được đặc biệt thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.