學華語Kaori Dict

普普通通

tōngtōng

ㄆㄨˇ ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄊㄨㄥ

PHỔ PHỔ THÔNG THÔNG

  1. 1.bình thường
  2. 2.tầm thường
  3. 3.không có gì đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只不過是個普普通通的中學生,不算特別聰明。

    tā zhǐbuguò shì gě pǔpǔtōngtōng de zhōngxuéshēng, bùsuàn tèbié cōngming。

    Anh ấy chỉ là một học sinh bình thường, không được đặc biệt thông minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普普通通 nghĩa là gì? · Kaori Dict