學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普氏
普氏
Pǔ
shì
[ㄆㄨˇ ㄕˋ]
PHỔ THỊ
1.
Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 (1839-1888), nhà thám hiểm người Nga có bốn chuyến thám hiểm đến Trung Á từ năm 1870
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
姓氏
xìngshì
họ
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
科普
kēpǔ
viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樸實
pǔshí
mộc mạc
普世
pǔshì
thuộc đại kết
普適
pǔshì
phổ quát
普食
pǔshí
(y học) thực phẩm thông thường
譜氏
pǔshì
gia phả
葡式
Púshì
phong cách Bồ Đào Nha — kiểu Bồ Đào Nha
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict