學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普食
普食
pǔ
shí
[ㄆㄨˇ ㄕˊ]
PHỔ THỰC
1.
(y học) thực phẩm thông thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
美食
měishí
món ngon
普及
pǔjí
lan rộng
零食
língshí
đồ ăn vặt
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
糧食
liángshi
lương thực
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
食
thực, tự
ăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樸實
pǔshí
mộc mạc
普世
pǔshì
thuộc đại kết
普氏
Pǔshì
Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 (1839-1888), nhà thám hiểm người Nga có bốn chuyến thám hiểm đến Trung Á từ năm 1870
普適
pǔshì
phổ quát
譜氏
pǔshì
gia phả
葡式
Púshì
phong cách Bồ Đào Nha — kiểu Bồ Đào Nha
記憶技巧
Mẹo nhớ
食
THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普食 nghĩa là gì? · Kaori Dict