學華語Kaori Dict

普爾熱瓦爾斯基

giản thể: 普尔热瓦尔斯基

ěrěr

ㄆㄨˇ ㄦˇ ㄖㄜˋ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄙ ㄐㄧ

PHỔ NHĨ NHIỆT NGOÃ NHĨ TƯ CƠ

  1. 1.Nikolai Mikhailovich Przevalski (1839-1888), nhà thám hiểm Nga, thực hiện bốn chuyến thám hiểm Trung Á từ 1870
  2. 2.viết tắt 普氏

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普爾熱瓦爾斯基 nghĩa là gì? · Kaori Dict