學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普米族
普米族
Pǔ
mǐ
zú
[ㄆㄨˇ ㄇㄧˇ ㄗㄨˊ]
PHỔ MỄ TỘC
1.
Dân tộc Pumi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
米
mǐ
gạo
米飯
mǐfàn
(cơm) đã nấu
普通
pǔtōng
phổ thông
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
普遍
pǔbiàn
phổ quát
玉米
yùmǐ
ngô
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
米
mễ
gạo lứt
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
記憶技巧
Mẹo nhớ
米
MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普米族 nghĩa là gì? · Kaori Dict