學華語Kaori Dict

晶格

jīng

ㄐㄧㄥ ㄍㄜˊ

TINH CÁCH

  1. 1.mạng tinh thể (cấu trúc 3 chiều đều đặn được tạo thành bởi các nguyên tử trong tinh thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晶格 nghĩa là gì? · Kaori Dict