學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
智力低下
智力低下
zhì
lì
dī
xià
[ㄓˋ ㄌㄧˋ ㄉㄧ ㄒㄧㄚˋ]
TRÍ LỰC ĐÊ HẠ
1.
chậm phát triển trí tuệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
低
dī
thấp
下班
xiàbān
tan làm
樓下
lóuxià
tầng dưới
逐字解
Từng chữ trong từ
智
trí
trí tuệ
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
低
đê, đây
thấp
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
記憶技巧
Mẹo nhớ
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
智力低下 nghĩa là gì? · Kaori Dict