智障人士
zhìzhàngrénshì
[ㄓˋ ㄓㄤˋ ㄖㄣˊ ㄕˋ]
TRÍ CHƯỚNG NHÂN SĨ
- 1.người có khó khăn trong học tập (khuyết tật)
- 2.người chậm phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.