學華語Kaori Dict

暑天

shǔtiān

ㄕㄨˇ ㄊㄧㄢ

THỬ THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這種暑天里我寧願呆在家也不出去。

    zài zhèzhǒng shǔtiān lǐ wǒ nìngyuàn dāi zàijiā yě bù chūqù。

    Trong thời tiết nóng như thế này, tôi宁愿呆在家也不出去.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暑天 nghĩa là gì? · Kaori Dict