例句Câu ví dụ
- 1
在這種暑天里我寧願呆在家也不出去。
zài zhèzhǒng shǔtiān lǐ wǒ nìngyuàn dāi zàijiā yě bù chūqù。
Trong thời tiết nóng như thế này, tôi宁愿呆在家也不出去.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
