暖巢管家
nuǎncháoguǎnjiā
[ㄋㄨㄢˇ ㄔㄠˊ ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ]
NOÃN SÀO QUẢN GIA
- 1.quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.