學華語Kaori Dict

暖氣

giản thể: 暖气

nuǎn

ㄋㄨㄢˇ ㄑㄧˋ

NOÃN KHÍ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.hệ thống sưởi trung tâm
  2. 2.máy sưởi
  3. 3.khí ấm

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天房間里有暖氣,很舒適。

    dōng tiān fáng jiān lǐ yǒu nuǎn qì hěn shū shì

    Mùa đông trong phòng có máy sưởi, rất dễ chịu.

  • 2

    暖氣壞了。

    nuǎnqì huàile。

    Máy sưởi bị hỏng

  • 3

    冬天暖氣熱不熱?

    dōngtiān nuǎnqì rè bù rè?

    Đường ống sưởi vào mùa đông có nóng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖气 nghĩa là gì? · Kaori Dict