- 1.hệ thống sưởi trung tâm
- 2.máy sưởi
- 3.khí ấm

例句Câu ví dụ
- 1
冬天房間里有暖氣,很舒適。
dōng tiān fáng jiān lǐ yǒu nuǎn qì hěn shū shì
Mùa đông trong phòng có máy sưởi, rất dễ chịu.
- 2
暖氣壞了。
nuǎnqì huàile。
Máy sưởi bị hỏng
- 3
冬天暖氣熱不熱?
dōngtiān nuǎnqì rè bù rè?
Đường ống sưởi vào mùa đông có nóng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.