學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暖轎
暖轎
giản thể:
暖轿
nuǎn
jiào
[ㄋㄨㄢˇ ㄐㄧㄠˋ]
NOÃN KIỆU
1.
kiệu kín
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
暖和
nuǎnhuo
ấm
暖氣
nuǎnqì
hệ thống sưởi trung tâm
暖
nuǎn
ấm
轎車
jiàochē
xe kín chở khách
保暖
bǎonuǎn
giữ ấm
取暖
qǔnuǎn
sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)
供暖
gōngnuǎn
cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
逐字解
Từng chữ trong từ
暖
noãn
ấm áp
轎
kiệu
xe lọng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暖轿 nghĩa là gì? · Kaori Dict