學華語Kaori Dict

暗戀

giản thể: 暗恋

ànliàn

ㄢˋ ㄌㄧㄢˋ

ÁM LUYẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一直暗戀著她。

    tā yīzhí ànliàn zhe tā。

    Anh ấy luôn yêu thích cô ấy một cách âm thầm

  • 2

    瑪麗是湯姆高中時的暗戀對象。

    Mǎlì shì Tāngmǔ gāozhōng shí de ànliàn duìxiàng。

    Mary là người mà Tom thích từ thời cấp ba

  • 3

    你是不是暗戀方麗麗?

    nǐ shìbushì ànliàn fāng Lìlì?

    Ngươi có phải thích âm thầm Phương Lệ Lệ không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗恋 nghĩa là gì? · Kaori Dict