學華語Kaori Dict

暗渡陳倉

giản thể: 暗渡陈仓

ànChéncāng

ㄢˋ ㄉㄨˋ ㄔㄣˊ ㄘㄤ

ÁM ĐỘ TRẦN THƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen bí mật vượt sông Vị 渭河[Wei4 He2] tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ chiến lược Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1] sử dụng năm 206 TCN chống Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3] của nước Sở)
  2. 2.nghĩa bóng giương đông kích tây
  3. 3.gian lận dưới vỏ bọc đánh lạc hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗渡陳倉 nghĩa là gì? · Kaori Dict