學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗灰鵑鵙
暗灰鵑鵙
giản thể:
暗灰鹃鵙
àn
huī
juān
jú
[ㄢˋ ㄏㄨㄟ ㄐㄩㄢ ㄐㄩˊ]
ÁM HÔI QUYÊN QUYẾT
1.
(chim loài ở Trung Quốc) chim phường chèo cánh đen (Coracina melaschistos)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
灰塵
huīchén
bụi
陰暗
yīnàn
mờ mịt
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
灰
hôi
tro
鵑
quyên
chim cu cu
鵙
quyết
chim sẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗灰鵑鵙 nghĩa là gì? · Kaori Dict