學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗綠柳鶯
暗綠柳鶯
giản thể:
暗绿柳莺
àn
lǜ
liǔ
yīng
[ㄢˋ ㄌㄩˋ ㄌㄧㄡˇ ㄧㄥ]
ÁM LỤC LIỄU OANH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
綠色
lǜsè
màu xanh lá
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
綠茶
lǜchá
trà xanh
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
陰暗
yīnàn
mờ mịt
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
綠
lục
xanh
柳
liễu
cây liễu
鶯
oanh
chim sơn ca, chim sơn ca xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗绿柳莺 nghĩa là gì? · Kaori Dict