- 1.nghĩa đen: trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
- 2.thời gian trôi qua trong một cuộc sống kỷ luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.