學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曲藝
曲藝
giản thể:
曲艺
qǔ
yì
[ㄑㄩˇ ㄧˋ]
KHÚC NGHỆ
1.
nhạc kịch dân gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藝術
yìshù
nghệ thuật
歌曲
gēqǔ
bài hát
工藝
gōngyì
thủ công mỹ nghệ
文藝
wényì
văn học và nghệ thuật
彎曲
wānqū
bẻ cong
藝人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn
樂曲
yuèqǔ
tác phẩm âm nhạc
曲
qǔ
giai điệu
逐字解
Từng chữ trong từ
曲
khúc
cong
藝
nghệ
nghệ thuật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
曲意
qūyì
miễn cưỡng
祛疑
qūyí
xua tan nghi ngờ
驅役
qūyì
sai bảo (ai đó)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曲艺 nghĩa là gì? · Kaori Dict