學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曳步舞
曳步舞
yè
bù
wǔ
[ㄧㄝˋ ㄅㄨˋ ㄨˇ]
DUỆ BỘ VŨ
1.
nhảy shuffle
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
進步
jìnbù
tiến bộ; cải thiện
步
bù
một bước
跑步
pǎobù
chạy
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
進一步
jìnyībù
tiến thêm một bước
初步
chūbù
ban đầu
舞
wǔ
nhảy múa
逐字解
Từng chữ trong từ
曳
duệ, dấy
dắt
步
bộ
bước, nhịp đi
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
記憶技巧
Mẹo nhớ
步
BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曳步舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict