更新版
gēngxīnbǎn
[ㄍㄥ ㄒㄧㄣ ㄅㄢˇ]
CANH TÂN BẢN
- 1.phiên bản mới
- 2.phần cập nhật
- 3.bản nâng cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.